AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người không biết bơi" tiếng Trung là 旱鸭子 (hàn yā zi)

“người không biết bơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旱鸭子 phồn thể 旱鴨子

hàn yā zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người không biết bơi

Từng chữ: 旱 (hạn) 鴨 (áp) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.