AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旱鸭子 (旱鴨子) nghĩa là gì? hàn yā zi

Từ tiếng Trung

旱鸭子

phồn thể 旱鴨子

hàn yā zi · âm Hán Việt từng chữ: hạn áp tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. người không biết bơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người không biết bơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.