AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người họ hàng xa" tiếng Trung là 远房 (yuǎn fáng)

“người họ hàng xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

远房 phồn thể 遠房

yuǎn fáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원방
wonbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người họ hàng xa

Từng chữ: 遠 (viễn) 房 (phòng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.