"người gác cổng chính thức" tiếng Trung là 门将 (mén jiàng)
“người gác cổng chính thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
门将
phồn thể 門將
mén jiàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
문장
munjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: người gác cổng chính thức; thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.