AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

门将 (門將) nghĩa là gì? mén jiàng

Từ tiếng Trung

门将

phồn thể 門將

mén jiàng · âm Hán Việt từng chữ: môn tướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. người gác cổng chính thức
  2. thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người gác cổng chính thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.