"người đàn ông bản lĩnh" tiếng Trung là 大丈夫 (dà zhàng fu), tiếng Nhật 大丈夫
“người đàn ông bản lĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dà zhàng fu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대장부
daejangbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
大丈夫
だいじょうぶ · từ thông dụng
Nghĩa: người đàn ông bản lĩnh; người đàn ông có nhân cách
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.