"người cùng chịu khổ" tiếng Trung là 难兄难弟 (nàn xiōng nàn dì)
“người cùng chịu khổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
难兄难弟
phồn thể 難兄難弟
nàn xiōng nàn dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
난형난제
nanhyeongnanje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: anh em cùng cảnh khó (thành ngữ); người cùng chịu khổ; cùng hội cùng thuyền
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.