AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

难兄难弟 (難兄難弟) nghĩa là gì? nàn xiōng nàn dì

Từ tiếng Trung

难兄难弟

phồn thể 難兄難弟

nàn xiōng nàn dì · âm Hán Việt từng chữ: nan huynh nan đệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh em cùng cảnh khó (thành ngữ)
  2. người cùng chịu khổ
  3. cùng hội cùng thuyền

Đọc theo tiếng Hàn

난형난제
nanhyeongnanje

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.