AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người cossack" tiếng Trung là 哥萨克 (Gē sà kè)

“người cossack” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哥萨克 phồn thể 哥薩克

Gē sà kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Cossack

Từng chữ: 哥 (ca) 薩 (tát) 克 (khắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.