AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哥萨克 (哥薩克) nghĩa là gì? Gē sà kè

Từ tiếng Trung

哥萨克

phồn thể 哥薩克

Gē sà kè · âm Hán Việt từng chữ: ca tát khắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Cossack

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người Cossack” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.