AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người chịu trách nhiệm" tiếng Trung là 责任人 (zé rèn rén)

“người chịu trách nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

责任人 phồn thể 責任人

zé rèn rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

책임인
chaekimin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người chịu trách nhiệm; điều phối viên

Từng chữ: 責 (trách) 任 (nhậm) 人 (nhân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.