AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

责任人 (責任人) nghĩa là gì? zé rèn rén

Từ tiếng Trung

责任人

phồn thể 責任人

zé rèn rén · âm Hán Việt từng chữ: trách nhậm nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người chịu trách nhiệm
  2. điều phối viên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người chịu trách nhiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.