"người chép sử" tiếng Trung là 史官 (shǐ guān)
“người chép sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shǐ guān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사관
sagwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
史官
しかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: người chép sử; quan ghi chép lịch sử; nhà sử học; sử gia
Cách nói khác: 书记 shū ji · 서기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.