AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

史官 nghĩa là gì? shǐ guān

Từ tiếng Trung

史官

shǐ guān · âm Hán Việt từng chữ: sử quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. người chép sử
  2. quan ghi chép lịch sử
  3. nhà sử học
  4. sử gia

Đọc theo tiếng Hàn

사관
sagwan

Tiếng Nhật

史官
しかん

Từng chữ

Xem “người chép sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.