"người cản đường" tiếng Trung là 绊脚石 (bàn jiǎo shí)
“người cản đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
绊脚石
phồn thể 絆腳石
bàn jiǎo shí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반각석
bangakseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chướng ngại; vật cản; người cản đường
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.