AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

绊脚石 (絆腳石) nghĩa là gì? bàn jiǎo shí

Từ tiếng Trung

绊脚石

phồn thể 絆腳石

bàn jiǎo shí · âm Hán Việt từng chữ: bận cước thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. chướng ngại
  2. vật cản
  3. người cản đường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chướng ngại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.