AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người bị tước đoạt" tiếng Trung là 弱势群体 (ruò shì qún tǐ)

“người bị tước đoạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弱势群体 phồn thể 弱勢群體

ruò shì qún tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật); bị gạt ra bên lề kinh tế và chính trị; người bị tước đoạt

Từng chữ: 弱 (nhược) 勢 (thế) 群 (quần) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.