AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người bào chữa" tiếng Trung là 辩护人 (biàn hù rén)

“người bào chữa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辩护人 phồn thể 辯護人

biàn hù rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변호인
byeonhoin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người bào chữa; luật sư bào chữa

Từng chữ: 辯 (biện) 護 (hộ) 人 (nhân)

Cách nói khác: 辩护士 biàn hù shì · 변호사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.