AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngược lại" tiếng Trung là 反而 (fǎn ér)

“ngược lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反而

fǎn ér

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반이
bani · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngược lại; thay vào đó

Từng chữ: 反 (phản) 而 (nhi)

Cách nói khác: 反过来 fǎn guo lái; 反观 fǎn guān · 반관; 悖逆 bèi nì · 패역; 相反 xiāng fǎn · 상반; 逆反 nì fǎn · 역반;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.