AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngược dòng" tiếng Trung là 逆流 (nì liú), tiếng Nhật 逆流

“ngược dòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逆流

nì liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

역류
yeokryu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

逆流
ぎゃくりゅう · từ thông dụng

Nghĩa: ngược dòng; dòng chảy ngược; dòng phản lưu; nghĩa bóng: khuynh hướng phản động

Từng chữ: 逆 (nghịch) 流 (lưu)

Cách nói khác: 逆水 nì shuǐ · 역수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.