AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆流 nghĩa là gì? nì liú

Từ tiếng Trung

逆流

nì liú · âm Hán Việt từng chữ: nghịch lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngược dòng
  2. dòng chảy ngược
  3. dòng phản lưu
  4. nghĩa bóng: khuynh hướng phản động
  5. đi ngược xu thế

Đọc theo tiếng Hàn

역류
yeokryu

Tiếng Nhật

逆流
ぎゃくりゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ngược dòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.