AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngựa chiến già" tiếng Trung là 老骥 (lǎo jì)

“ngựa chiến già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老骥 phồn thể 老驥

lǎo jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngựa chiến già; bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn

Từng chữ: 老 (lão) 驥

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.