AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngựa chạy mất kiểm soát" tiếng Trung là 脱缰 (tuō jiāng)

“ngựa chạy mất kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脱缰 phồn thể 脫韁

tuō jiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sổ cương; ngựa chạy mất kiểm soát; bóng: mất kiểm soát

Từng chữ: 脫 (thoát) 韁 (cương)

Cách nói khác: 脱缰之马 tuō jiāng zhī mǎ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.