AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脱缰 (脫韁) nghĩa là gì? tuō jiāng

Từ tiếng Trung

脱缰

phồn thể 脫韁

tuō jiāng · âm Hán Việt từng chữ: thoát cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. sổ cương
  2. ngựa chạy mất kiểm soát
  3. bóng: mất kiểm soát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sổ cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.