脱缰 (脫韁) nghĩa là gì? tuō jiāng
Từ tiếng Trung
脱缰
phồn thể 脫韁tuō jiāng · âm Hán Việt từng chữ: thoát cương
Nghĩa tiếng Việt
- sổ cương
- ngựa chạy mất kiểm soát
- bóng: mất kiểm soát
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sổ cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.