"ngụ ý" tiếng Trung là 寓意 (yù yì), tiếng Nhật 寓意
“ngụ ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yù yì · Hán Việt: ngụ ý
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우의
uui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
寓意
ぐうい · từ thông dụng
Nghĩa: bài học đạo đức (của một câu chuyện); bài học cần rút ra; ngụ ý; thông điệp
Cách nói khác: 字里行间 zì lǐ háng jiān; 双关 shuāng guān · 쌍관; 意指 yì zhǐ · 의지; 暗指 àn zhǐ · 암지; 默示 mò shì · 묵시;
Có phải bạn tìm “ngự y”?
御医
phồn thể 御醫
yù yī · Hán Việt: ngự y
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
어의
eoui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngự y
Cách nói khác: 太医 tài yī · 태의;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.