Từ tiếng Trung
寓意
yù yì · Hán Việt: ngụ ý
Nghĩa tiếng Việt
- bài học đạo đức (của một câu chuyện)
- bài học cần rút ra
- ngụ ý
- thông điệp
- hàm ý
- nghĩa ẩn dụ
Đọc theo tiếng Hàn
우의
uui
Tiếng Nhật
寓意
ぐうい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.