AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

寓意

yù yì · Hán Việt: ngụ ý

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài học đạo đức (của một câu chuyện)
  2. bài học cần rút ra
  3. ngụ ý
  4. thông điệp
  5. hàm ý
  6. nghĩa ẩn dụ

Đọc theo tiếng Hàn

우의
uui

Tiếng Nhật

寓意
ぐうい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.