AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngũ đại hồ" tiếng Trung là 五大湖 (Wǔ dà hú)

“ngũ đại hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五大湖

Wǔ dà hú · Hán Việt: ngũ đại hồ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오대호
odaeho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Ngũ Đại Hồ; năm hồ lớn ở Bắc Mỹ

Từng chữ: 五 (ngũ) 大 (đại) 湖 (hồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.