AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngữ cảnh" tiếng Trung là 语境 (yǔ jìng)

“ngữ cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

语境 phồn thể 語境

yǔ jìng · Hán Việt: ngữ cảnh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

어경
eogyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngữ cảnh

Từng chữ: 語 (ngữ) 境 (cảnh)

Cách nói khác: 前后文 qián hòu wén · 전후문; 背景 bèi jǐng · 배경; 场合 chǎng hé;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.