AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语境 (語境) nghĩa là gì? yǔ jìng

Từ tiếng Trung

语境

phồn thể 語境

yǔ jìng · Hán Việt: ngữ cảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngữ cảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngữ cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.