"ngôn ngữ viết tiếng việt" tiếng Trung là 越文 (Yuè wén)
“ngôn ngữ viết tiếng việt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Yuè wén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
월문
wolmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngôn ngữ viết tiếng Việt; văn học Việt Nam
Cách nói khác: 越南文 Yuè nán wén · 월남문;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.