AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越文 nghĩa là gì? Yuè wén

Từ tiếng Trung

越文

Yuè wén · âm Hán Việt từng chữ: việt văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngôn ngữ viết tiếng Việt
  2. văn học Việt Nam

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngôn ngữ viết tiếng Việt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.