AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngồi khoanh chân" tiếng Trung là 盘腿 (pán tuǐ)

“ngồi khoanh chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盘腿 phồn thể 盤腿

pán tuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngồi khoanh chân; ngồi tư thế hoa sen

Từng chữ: 盤 (bàn) 腿 (thoái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.