AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盘腿 (盤腿) nghĩa là gì? pán tuǐ

Từ tiếng Trung

盘腿

phồn thể 盤腿

pán tuǐ · âm Hán Việt từng chữ: bàn thoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngồi khoanh chân
  2. ngồi tư thế hoa sen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngồi khoanh chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.