AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngoan ngoãn" tiếng Trung là 顺从 (shùn cóng)

“ngoan ngoãn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

顺从 phồn thể 順從

shùn cóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순종
sunjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngoan ngoãn; tuân theo; phục tùng; nhượng bộ

Từng chữ: 順 (thuận) 從 (tòng)

Cách nói khác: 温顺 wēn shùn · 온순; 驯顺 xùn shùn · 순순; 温驯 wēn xùn · 온순; 服帖 fú tiē · 복첩; 帖服 tiē fú · 첩복;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.