"ngoài trời" tiếng Trung là 露天 (lù tiān), tiếng Nhật 露天
“ngoài trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
lù tiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
노천
nocheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
露天
ろてん · từ thông dụng
Nghĩa: ngoài trời; ở nơi thoáng đãng
Cách nói khác: 户外 hù wài · 호외; 屋外 wū wài · 옥외; 室外 shì wài · 실외; 在户外 zài hù wài · 재호외;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.