露天 nghĩa là gì? lù tiān
Từ tiếng Trung
露天
lù tiān · âm Hán Việt từng chữ: lộ thiên
Nghĩa tiếng Việt
- ngoài trời
- ở nơi thoáng đãng
Đọc theo tiếng Hàn
노천
nocheon
Tiếng Nhật
露天
ろてん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “ngoài trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.