"ngoại tình" tiếng Trung là 通奸 (tōng jiān)
“ngoại tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
通奸
phồn thể 通姦
tōng jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
통간
tonggan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngoại tình; phạm tội ngoại tình
Cách nói khác: 外遇 wài yù · 외우; 婚外情 hūn wài qíng · 혼외정; 野合 yě hé · 야합; 奸情 jiān qíng · 간정; 偷腥 tōu xīng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.