AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

通奸 (通姦) nghĩa là gì? tōng jiān

Từ tiếng Trung

通奸

phồn thể 通姦

tōng jiān · âm Hán Việt từng chữ: thông gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoại tình
  2. phạm tội ngoại tình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngoại tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.