"nghiêng về một bên" tiếng Trung là 侧 (zhāi), tiếng Nhật 側
“nghiêng về một bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
侧
phồn thể 側
zhāi
Âm Hán Hàn của chữ
측
cheuk · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
側
そば · từ thông dụng
Nghĩa: nghiêng về một bên
Từng chữ: 側 (trắc)
Cách nói khác: 倾侧 qīng cè · 경측; 左袒 zuǒ tǎn · 좌단; 左右袒 zuǒ yòu tǎn · 좌우단;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.