侧 (側) nghĩa là gì? cè
Từ tiếng Trung
侧
phồn thể 側cè · Hán Việt: trắc
Nghĩa tiếng Việt
- một bên
- nghiêng về
- nghiêng
- ở một phía
- bên
Cách đọc / nghĩa khác: 側 zhāi — nghiêng về một bên;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
側
そば · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.