AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghẹn thức ăn" tiếng Trung là 哽噎 (gěng yē)

“nghẹn thức ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

哽噎

gěng yē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghẹn thức ăn; nghẹn ngào không nói nên lời

Từng chữ: 哽 (ngạnh) 噎 (ế)

Cách nói khác: 哽 gěng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.