AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

哽噎 nghĩa là gì? gěng yē

Từ tiếng Trung

哽噎

gěng yē · âm Hán Việt từng chữ: ngạnh ế

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghẹn thức ăn
  2. nghẹn ngào không nói nên lời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghẹn thức ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.