AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nghe theo" tiếng Trung là 听从 (tīng cóng)

“nghe theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

听从 phồn thể 聽從

tīng cóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

청종
cheongjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghe theo; tuân theo; lắng nghe; nghe lời

Từng chữ: 聽 (thính) 從 (tòng)

Cách nói khác: 听随 tīng suí · 청수; 听 tīng · 청;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.