"ngay tức khắc" tiếng Trung là 马上 (mǎ shàng), tiếng Nhật 馬上
“ngay tức khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
马上
phồn thể 馬上
mǎ shàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
마상
masang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
馬上
ばじょう · từ thông dụng
Nghĩa: ngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức; trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.