马上 (馬上) nghĩa là gì? mǎ shàng
Từ tiếng Trung
马上
phồn thể 馬上mǎ shàng · âm Hán Việt từng chữ: mã thượng
Nghĩa tiếng Việt
- ngay lập tức
- ngay tức khắc
- lập tức
- trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
馬上
ばじょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.