AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

马上 (馬上) nghĩa là gì? mǎ shàng

Từ tiếng Trung

马上

phồn thể 馬上

mǎ shàng · âm Hán Việt từng chữ: mã thượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngay lập tức
  2. ngay tức khắc
  3. lập tức
  4. trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

馬上
ばじょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.