AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngay trúng đầu" tiếng Trung là 劈头 (pī tóu)

“ngay trúng đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劈头 phồn thể 劈頭

pī tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

벽두
byeokdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

劈頭
へきとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngay lập tức; ngay từ đầu; ngay trúng đầu; ngay vào mặt

Từng chữ: 劈 (bổ) 頭 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.