劈头 (劈頭) nghĩa là gì? pī tóu
Từ tiếng Trung
劈头
phồn thể 劈頭pī tóu · âm Hán Việt từng chữ: bổ đầu
Nghĩa tiếng Việt
- ngay lập tức
- ngay từ đầu
- ngay trúng đầu
- ngay vào mặt
Đọc theo tiếng Hàn
벽두
byeokdu
Tiếng Nhật
劈頭
へきとう
Từng chữ
Xem “ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.