AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劈头 (劈頭) nghĩa là gì? pī tóu

Từ tiếng Trung

劈头

phồn thể 劈頭

pī tóu · âm Hán Việt từng chữ: bổ đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngay lập tức
  2. ngay từ đầu
  3. ngay trúng đầu
  4. ngay vào mặt

Đọc theo tiếng Hàn

벽두
byeokdu

Tiếng Nhật

劈頭
へきとう

Từng chữ

Xem “ngay lập tức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.