AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngây ra" tiếng Trung là 愣神儿 (lèng shén r)

“ngây ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

愣神儿 phồn thể 愣神兒

lèng shén r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngây ra; đờ đẫn

Từng chữ: 愣 (lăng) 神 (thần) 兒 (nhi)

Cách nói khác: 愣 lèng; 发直 fā zhí · 발직;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.