AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngày không may" tiếng Trung là 忌日 (jì rì)

“ngày không may” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

忌日

jì rì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기일
giil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

忌日
きにち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngày giỗ; ngày không may

Từng chữ: 忌 (kị) 日 (nhật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.