AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

忌日 nghĩa là gì? jì rì

Từ tiếng Trung

忌日

jì rì · âm Hán Việt từng chữ: kị nhật

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày giỗ
  2. ngày không may

Đọc theo tiếng Hàn

기일
giil

Tiếng Nhật

忌日
きにち

Từng chữ

Xem “ngày giỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.